Bài 1. Làm quen tiếng Trung: chữ Hán, pinyin và cách học

Luyện tập — Bài 1. Làm quen tiếng Trung: chữ Hán, pinyin và cách học

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 1, chấm từng câu.

Bài luyện10 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Từ vựng

Từ này nghĩa là gì?

汉字hànzì
Câu 2

Câu 2 · Đọc

Ngôn ngữ chuẩn được dùng trong trường học, truyền hình và kỳ thi HSK là:

Câu 3

Câu 3 · Đọc

Pinyin là chữ viết chính thức dùng thay cho chữ Hán.
Câu 4

Câu 4 · Chữ Hán

Chữ giản thể của chữ phồn thể 學 (học) là chữ nào?

Câu 5

Câu 5 · Từ vựng

Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.

中文Zhōngwén
汉字hànzì
拼音pīnyīn
写xiě
Câu 6

Câu 6 · Đọc

Câu này nghĩa là gì?

请跟我读。Qǐng gēn wǒ dú.
Câu 7

Câu 7 · Ngữ pháp

Chọn từ điền vào chỗ trống.

我 中文。Wǒ ___ Zhōngwén.Nghĩa: Tôi học tiếng Trung.
Câu 8

Câu 8 · Nghe

Nghe và chọn pinyin đúng.

Câu 9

Câu 9 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi học pinyin trước.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 10

Câu 10 · Từ vựng

Từ nào có âm Hán Việt là “học tập”?