Câu chữ 是: “A là B”

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhập môn — phát âm và giao tiếp đầu tiên

Cấu trúc

A + 是 + B

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: 是 (shì) nối hai danh từ / cụm danh từ, nghĩa là “là”: nói A là ai, là cái gì, thuộc nhóm nào.

Cấu trúc:
- Khẳng định: A + 是 + B — 我是学生。
- Phủ định: A + 不是 + B — 我不是老师。(不 trước 是 đọc bú: bú shì)
- Câu hỏi: A + 是 + B + 吗? hoặc A + 是不是 + B?

Lưu ý: ở trình độ này, 是 dùng để nối danh từ với danh từ. Khi miêu tả tính chất (cao, đẹp, bận…) KHÔNG dùng 是 mà dùng 很 + tính từ (xem điểm “很 + tính từ”). 是 không biến đổi theo ngôi hay thời: 我是, 他是, 他们是 đều giống nhau.

Ví dụ

  • 我是越南人。

    Wǒ shì Yuènánrén.

    Tôi là người Việt Nam.

  • 她不是老师,她是学生。

    Tā bú shì lǎoshī, tā shì xuéshēng.

    Cô ấy không phải giáo viên, cô ấy là học sinh.

  • 你是中国人吗?

    Nǐ shì Zhōngguórén ma?

    Bạn là người Trung Quốc phải không?

  • 他是不是你哥哥?

    Tā shì bu shì nǐ gēge?

    Anh ấy có phải anh trai bạn không?

Lỗi thường gặp

  • Dùng 是 trước tính từ theo thói quen “là”: ✗ 我是忙。→ ✓ 我很忙。(Tôi bận.)
  • Phủ định bằng 没: ✗ 我没是老师。→ ✓ 我不是老师。
  • Câu hỏi vừa có 吗 vừa có 是不是: ✗ 你是不是学生吗?→ chọn một trong hai cách.

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

Chọn câu trả lời đúng.

你是哪国人?Nǐ shì nǎ guó rén?

Từ liên quan