Hỏi số lượng: 几 và 多少

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhập môn — phát âm và giao tiếp đầu tiên

Cấu trúc

几 + lượng từ + danh từ? · 多少 (+ lượng từ) + danh từ?

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

几 (jǐ) — “mấy”: dùng khi người hỏi đoán số nhỏ (thường dưới 10) hoặc với số có giới hạn rõ (ngày, tháng, giờ, thứ). Trước danh từ BẮT BUỘC có lượng từ: 几个人, 几口人, 几岁 (trẻ nhỏ). Với ngày giờ, 几 đứng trước từ chỉ đơn vị: 几月, 几号, 几点; riêng thứ trong tuần nói 星期几.
- 今天几号?· 现在几点?· 星期几?

多少 (duōshao) — “bao nhiêu”: số bất kỳ, thường lớn hoặc không đoán trước; lượng từ có thể lược: 多少学生, 多少钱, 多少号.

Cách chọn nhanh: số điện thoại, số lượng lớn, hỏi giá nói chung → 多少 (多少钱). Hỏi ngày / giờ / số thành viên gia đình / tuổi trẻ nhỏ → 几. Đoán món rẻ (dưới 10 tệ) có thể hỏi 几块钱 — 几 + danh từ luôn cần lượng từ.

Ví dụ

  • 你家有几口人?

    Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?

    Nhà bạn có mấy người?

  • 这个多少钱?

    Zhège duōshao qián?

    Cái này bao nhiêu tiền?

  • 你们学校有多少学生?

    Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuéshēng?

    Trường các bạn có bao nhiêu học sinh?

  • 现在几点?

    Xiànzài jǐ diǎn?

    Bây giờ mấy giờ?

Lỗi thường gặp

  • Quên lượng từ sau 几: ✗ 你有几哥哥?→ ✓ 你有几个哥哥?
  • Hỏi giá bằng 几: ✗ 这个几钱?→ ✓ 这个多少钱?
  • Hỏi tuổi người lớn bằng 几岁 (dễ thành bất lịch sự): người lớn hỏi 你多大?, người lớn tuổi hỏi 您多大年纪?

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

这个 钱?Zhège ___ qián?Nghĩa: Cái này bao nhiêu tiền?
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

今天星期 ?Jīntiān xīngqī ___?Nghĩa: Hôm nay thứ mấy?

Từ liên quan