Lượng từ: số + lượng từ + danh từ

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhập môn — phát âm và giao tiếp đầu tiên

Cấu trúc

Số / 这 / 那 / 几 + lượng từ + danh từ

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: Trong tiếng Trung, giữa SỐ (hoặc 这, 那, 几) và DANH TỪ bắt buộc có lượng từ — giống “cái, con, quyển, cốc…” của tiếng Việt nhưng KHÔNG được lược.

Lượng từ đầu tiên cần biết:
- 个 (ge): thông dụng nhất — người, nhiều đồ vật: 一个人, 三个苹果.
- 口 (kǒu): số người trong gia đình — 我家有四口人.
- 杯 (bēi): cốc, ly — 一杯茶. · 斤 (jīn): cân (= 500 g) — 两斤苹果. · 本 (běn): quyển — 一本书.
- 岁 (suì): tuổi · 块 (kuài): tệ (tiền).

Đọc: 个 thường đọc nhẹ (ge) sau số; 一 trước lượng từ biến điệu: 一个 yí ge, 一杯 yì bēi, 一本 yì běn.

Ví dụ

  • 我要三个苹果。

    Wǒ yào sān ge píngguǒ.

    Tôi lấy ba quả táo.

  • 我家有五口人。

    Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén.

    Nhà tôi có năm người.

  • 请给我一杯咖啡。

    Qǐng gěi wǒ yì bēi kāfēi.

    Làm ơn cho tôi một cốc cà phê.

  • 这个学生是越南人。

    Zhège xuéshēng shì Yuènánrén.

    Học sinh này là người Việt Nam.

Lỗi thường gặp

  • Bỏ lượng từ: ✗ 三苹果, ✗ 这学生 (trong khẩu ngữ đôi khi nghe thấy 这学生, nhưng người học nên nói đủ: 这个学生).
  • ✗ 二个 → ✓ 两个.
  • Dùng 个 cho mọi thứ: được hiểu, nhưng nên học lượng từ riêng (杯, 本, 斤…) dần dần.

Từ liên quan