Bài 10. Gia đình

Luyện tập — Bài 10. Gia đình

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 10, chấm từng câu.

Bài luyện11 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

Chọn câu trả lời đúng.

你家有几口人?Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

我 有姐姐。Wǒ ___ yǒu jiějie.Nghĩa: Tôi không có chị gái.
Câu 3

Câu 3 · Từ vựng

Từ này nghĩa là gì?

姐姐jiějie
Câu 4

Câu 4 · Từ vựng

Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.

哥哥gēge
弟弟dìdi
姐姐jiějie
妹妹mèimei
Câu 5

Câu 5 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Đây là sách của tôi.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 6

Câu 6 · Ngữ pháp

Nói “我的妈妈” là sai ngữ pháp.
Câu 7

Câu 7 · Từ vựng

你家有几 人?Nǐ jiā yǒu jǐ ___ rén?Nghĩa: Nhà bạn có mấy người?
Câu 8

Câu 8 · Nghe

Nghe và chọn nghĩa đúng.

Câu 9

Câu 9 · Đọc

Câu này nghĩa là gì?

爸爸和妈妈都是老师。Bàba hé māma dōu shì lǎoshī.
Câu 10

Câu 10 · Ngữ pháp

Câu nào đúng?

Câu 11

Câu 11 · Viết

Viết 3–4 câu giới thiệu gia đình bạn (số người, các thành viên, nghề nghiệp nếu biết).