Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这是我的中国朋友。
Zhè shì wǒ de Zhōngguó péngyou.
Đây là bạn người Trung Quốc của tôi.
Đề cương HSK mới: HSK 1Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Bản thân
Khuyến nghị của Trung Việt
péngyou
bạn, bạn bè
Ví dụ
这是我的中国朋友。
Zhè shì wǒ de Zhōngguó péngyou.
Đây là bạn người Trung Quốc của tôi.
Đề cương HSK mới: HSK 1Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Bản thân
Khuyến nghị của Trung Việt
Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.