中国人

Zhōngguórén

người Trung Quốc

Ví dụ & cách dùng

Ví dụ

  • 他不是中国人。

    Tā bú shì Zhōngguórén.

    Anh ấy không phải người Trung Quốc.

Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới

Chủ đề:Bản thân

Khuyến nghị của Trung Việt

Cấu tạo chữ

  • 中4 nétBộ thủ: 丨 · bộ số 2/214
  • 国8 nétBộ thủ: 囗 · bộ số 31/214
  • 人2 nétBộ thủ: 人 (dạng 亻) · nhân (người) · bộ số 9/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.