Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
他不是中国人。
Tā bú shì Zhōngguórén.
Anh ấy không phải người Trung Quốc.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Bản thân
Khuyến nghị của Trung Việt
Zhōngguórén
người Trung Quốc
Ví dụ
他不是中国人。
Tā bú shì Zhōngguórén.
Anh ấy không phải người Trung Quốc.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Bản thân
Khuyến nghị của Trung Việt
Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.