小朋友

xiǎopéngyǒu

bạn nhỏ, các em nhỏ

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 小3 nétBộ thủ: 小 (dạng ⺌) · tiểu (nhỏ) · bộ số 42/214
  • 朋8 nétBộ thủ: 月 · nguyệt (mặt trăng, tháng) · bộ số 74/214
  • 友4 nétBộ thủ: 又 · hựu (tay phải; lại) · bộ số 29/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.