Phân biệt 的 · 地 · 得 (đều đọc “de”)

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 3 — đời sống, cảm nhận, ước mơ

Cấu trúc

Định ngữ + 的 + danh từ · Trạng ngữ + 地 + động từ · Động từ + 得 + bổ ngữ

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ba trợ từ đọc giống nhau (de, thanh nhẹ), viết khác — chọn theo VỊ TRÍ:
- 的 đứng trước DANH TỪ: 有意思的故事 (câu chuyện thú vị) · 我的书.
- 地 đứng trước ĐỘNG TỪ (cách làm): 高兴地说 (vui vẻ nói) · 认真地看 (chăm chú xem).
- 得 đứng SAU động từ, trước lời nhận xét (Sơ cấp 2, bài 4): 说得很好 · 演得很感人.

Mẹo: (1) 得: ngay SAU động từ / tính từ, theo sau là lời nhận xét mức độ (说得很好 · 演得很感人). (2) 地: sau từ chỉ cách thức (thường là tính từ: 认真, 高兴), TRƯỚC động từ (认真地看). (3) Còn lại dùng 的: trước danh từ (感人的故事 · 我做的菜) hoặc khi cụm có 的 đứng thay danh từ (讲的是… · 这是我买的). ✗ 讲地是 / 讲得是 → ✓ 讲的是.

Lưu ý: trong văn viết không trang trọng (tin nhắn, mạng xã hội), 地 đôi khi được viết thành 的; trong bài tập, dùng đúng quy tắc trên.

Ví dụ

  • 这是一个很感人的故事。

    Zhè shì yí ge hěn gǎnrén de gùshi.

    Đây là một câu chuyện rất cảm động.

  • 孩子们认真地听老师讲故事。

    Háizimen rènzhēn de tīng lǎoshī jiǎng gùshi.

    Bọn trẻ chăm chú nghe thầy kể chuyện.

  • 这个演员演得非常好。

    Zhège yǎnyuán yǎn de fēicháng hǎo.

    Diễn viên này diễn cực kỳ hay.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 他说的很好 (nhận xét cách nói) → ✓ 他说得很好。
  • ✗ 高兴得说 → ✓ 高兴地说。
  • ✗ 有意思地电影 → ✓ 有意思的电影。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

这个演员演 非常好。Zhège yǎnyuán yǎn ___ fēicháng hǎo.Nghĩa: Diễn viên này diễn cực kỳ hay.
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

孩子们认真 听老师讲故事。Háizimen rènzhēn ___ tīng lǎoshī jiǎng gùshi.Nghĩa: Bọn trẻ chăm chú nghe thầy kể chuyện.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Đây là một câu chuyện rất cảm động.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan