Đại từ nhân xưng và hậu tố 们
Cấu trúc
我 / 你 / 您 / 他 / 她 + 们
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ngôi số ít: 我 (tôi) · 你 (bạn) · 您 (ngài — kính trọng) · 他 (anh ấy) · 她 (cô ấy). 他 và 她 đọc giống hệt nhau: tā.
Số nhiều: thêm 们 (men, thanh nhẹ): 我们 · 你们 · 他们 · 她们. 您 thường KHÔNG thêm 们 trong khẩu ngữ — nói 你们, lịch sự hơn: 各位 / 您二位.
Khác tiếng Việt: tiếng Trung không đổi đại từ theo vai vế (anh, chị, em, cô, chú…). 我 dùng cho mọi người nói, 你 cho mọi người nghe; muốn tôn trọng thì dùng 您 hoặc gọi bằng chức danh: 王老师, 李先生.
Danh từ chỉ người + 们: 同学们 (các bạn học), 朋友们 — chỉ dùng cho NGƯỜI, và không đi cùng số đếm (✗ 三个同学们).
Ví dụ
我们是同学。
Wǒmen shì tóngxué.
Chúng tôi là bạn cùng lớp.
您是王老师吗?
Nín shì Wáng lǎoshī ma?
Thầy có phải thầy Vương không ạ?
她们都是医生。
Tāmen dōu shì yīshēng.
Các cô ấy đều là bác sĩ.
同学们,你们好!
Tóngxuémen, nǐmen hǎo!
Chào các em!
Lỗi thường gặp
- ✗ 三个同学们 → ✓ 三个同学 (đã có số đếm thì bỏ 们).
- ✗ 您们 (khẩu ngữ không dùng) → ✓ 你们 hoặc 各位.
- Thêm 们 cho đồ vật: ✗ 书们 → ✓ 书 (danh từ đồ vật không thêm 们).
