Câu chữ 有: “có” và phủ định 没有

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhập môn — phát âm và giao tiếp đầu tiên

Cấu trúc

A + 有 + B · A + 没有 + B

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: 有 (yǒu) = “có”: sở hữu (我有哥哥) hoặc tồn tại ở một nơi (那儿有商店 — đằng kia có cửa hàng).

Cấu trúc:
- Khẳng định: 我有一个姐姐。
- Phủ định: 没有 — 我没有姐姐。(sau 没有, danh từ thường không cần số lượng)
- Câu hỏi: 你有姐姐吗? hoặc 你有没有姐姐?

Tồn tại: Nơi chốn + 有 + người / vật: 学校旁边有一家饭馆。(Cạnh trường có một quán ăn — quán ăn, cửa hàng, công ty đếm bằng 家.)

Ví dụ

  • 我有两个哥哥。

    Wǒ yǒu liǎng ge gēge.

    Tôi có hai anh trai.

  • 我没有妹妹。

    Wǒ méiyǒu mèimei.

    Tôi không có em gái.

  • 你有没有中国朋友?

    Nǐ yǒu méiyǒu Zhōngguó péngyou?

    Bạn có bạn người Trung Quốc không?

  • 那儿有一家医院。

    Nàr yǒu yì jiā yīyuàn.

    Ở đằng kia có một bệnh viện.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 我不有哥哥。→ ✓ 我没有哥哥。
  • Giữ số lượng sau 没有: ✗ 我没有一个妹妹。→ ✓ 我没有妹妹。
  • Dùng 在 thay 有 khi nói “ở đâu có cái gì”: ✗ 那儿在商店。→ ✓ 那儿有商店。(商店在那儿 = cửa hàng ở đằng kia)

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

我 有姐姐。Wǒ ___ yǒu jiějie.Nghĩa: Tôi không có chị gái.
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Câu nào đúng?

Từ liên quan