这 / 那: này – kia
Cấu trúc
这 / 那 (+ số) + lượng từ + danh từ
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: 这 (zhè) = này (gần người nói), 那 (nà) = kia / đó (xa người nói).
Đứng một mình làm chủ ngữ: 这是我的书。· 那是什么?
Trước danh từ phải có lượng từ, và đứng TRƯỚC danh từ (ngược tiếng Việt):
- quyển sách này → 这本书; người kia → 那个人; ba quả táo này → 这三个苹果.
Đại từ chỉ nơi: 这儿 / 那儿 = đây / đó (ở chỗ này / chỗ kia).
Đọc: 这个 khẩu ngữ hay đọc zhèige, 那个 đọc nèige — đều đúng; người học dùng zhège / nàge là chuẩn.
Ví dụ
这是我朋友。
Zhè shì wǒ péngyou.
Đây là bạn tôi.
那个人是谁?
Nàge rén shì shéi?
Người kia là ai?
这本书很好。
Zhè běn shū hěn hǎo.
Quyển sách này rất hay.
我要这两个。
Wǒ yào zhè liǎng ge.
Tôi lấy hai cái này.
Lỗi thường gặp
- Đặt 这 sau danh từ theo tiếng Việt: ✗ 书这 → ✓ 这本书.
- Bỏ lượng từ: ✗ 这书 (khẩu ngữ đôi khi nghe thấy) → nói đủ 这本书.
- Thứ tự số và chỉ thị: ✗ 两这个 → ✓ 这两个.
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
