过 sau động từ: đã từng
Cấu trúc
V + 过 (+ số lần + 次) · 没 + V + 过
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: 过 (guo, thanh nhẹ) sau động từ nói về TRẢI NGHIỆM: việc đã từng xảy ra (ít nhất một lần) trong quá khứ.
- 我去过北京。(Tôi đã từng đến Bắc Kinh.)
Số lần: V + 过 + số + 次 + nơi chốn / tân ngữ: 我去过两次上海。/ 我吃过一次饺子。
Phủ định: 没 + V + 过 (GIỮ 过): 我没去过中国。(Tôi chưa từng đến Trung Quốc.)
Hỏi: …过…吗?/ …过…没有?
So với 了: 了 = hành động đã xong (một lần cụ thể); 过 = kinh nghiệm “đã từng”.
- 今天我吃了十个饺子。(Hôm nay tôi đã ăn mười cái sủi cảo — việc cụ thể, đã xong.) · 我吃过饺子。(Tôi từng ăn sủi cảo — biết món đó.)
Số lần + địa danh: nói được cả 我去过两次上海 lẫn 我去过上海两次; tân ngữ là đại từ thì đứng TRƯỚC số lần: 我见过他一次。
Ví dụ
你去过北京吗?
Nǐ qùguo Běijīng ma?
Bạn đã từng đến Bắc Kinh chưa?
我去过两次上海。
Wǒ qùguo liǎng cì Shànghǎi.
Tôi đã đến Thượng Hải hai lần.
我没吃过北京烤鸭。
Wǒ méi chīguo Běijīng kǎoyā.
Tôi chưa từng ăn vịt quay Bắc Kinh.
Lỗi thường gặp
- Bỏ 过 trong câu phủ định: ✗ 我没去中国 (= tôi đã không đi — một lần cụ thể) khi muốn nói “chưa từng” → ✓ 我没去过中国。
- Phủ định bằng 不: ✗ 我不去过 → ✓ 我没去过。
- Đặt số lần trước động từ: ✗ 我两次去过上海 → ✓ 我去过两次上海。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
