Bài 9. Bạn đã từng …? Trải nghiệm với 过

Luyện tập — Bài 9. Bạn đã từng …? Trải nghiệm với 过

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 9, chấm từng câu.

Bài luyện9 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

“Tôi chưa từng đến Trung Quốc” nói thế nào?

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

“Tôi đã đến Thượng Hải hai lần” nói thế nào?

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

你吃 北京烤鸭吗?Nǐ chī ___ Běijīng kǎoyā ma?Nghĩa: Bạn đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh chưa?
Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Câu nào nói về TRẢI NGHIỆM (đã từng)?

Câu 5

Câu 5 · Nghe

Nghe và chọn nghĩa đúng.

Câu 6

Câu 6 · Ngữ pháp

Trong câu phủ định “chưa từng”, phải giữ 过: 我没看过这个电影。
Câu 7

Câu 7 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Bạn đã từng đến Bắc Kinh chưa?

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 8

Câu 8 · Từ vựng

我来过三 越南。Wǒ láiguo sān ___ Yuènán.Nghĩa: Tôi đã đến Việt Nam ba lần.
Câu 9

Câu 9 · Nói

Nói 3 câu về trải nghiệm: một nơi bạn đã từng đến (mấy lần), một món bạn đã từng ăn, một việc bạn chưa từng làm.

Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.