Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
我晚上十一点睡觉。
Wǒ wǎnshang shíyī diǎn shuìjiào.
Tôi đi ngủ lúc mười một giờ tối.
Đề cương HSK mới: HSK 1Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Sinh hoạt
Khuyến nghị của Trung Việt
shuìjiào
đi ngủ, ngủ
Ví dụ
我晚上十一点睡觉。
Wǒ wǎnshang shíyī diǎn shuìjiào.
Tôi đi ngủ lúc mười một giờ tối.
Đề cương HSK mới: HSK 1Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Sinh hoạt
Khuyến nghị của Trung Việt
Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.