早饭

zǎofàn

bữa sáng

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 早6 nétBộ thủ: 日 · nhật (mặt trời, ngày) · bộ số 72/214
  • 饭7 nétBộ thủ: 饣 · thực (ăn, đồ ăn) · bộ số 184/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.