V + 了 + thời lượng + 了: đã … được bao lâu (và VẪN đang tiếp tục)

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 3 — đời sống, cảm nhận, ước mơ

Cấu trúc

V + 了 + thời lượng (+ O) + 了 · 差不多 / 已经 + thời lượng + 没 + V + 了

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

So sánh hai câu:
- 我学了两年汉语。(Tôi đã học tiếng Trung hai năm — có thể đã thôi học.)
- 我学了两年汉语了。(Tôi học tiếng Trung được hai năm RỒI — và vẫn đang học.)

了 thứ hai ở cuối câu = tính đến bây giờ, việc vẫn tiếp diễn.

Bao lâu không làm gì: thời lượng + 没 + V + 了: 我们五年没见了。(Chúng ta năm năm không gặp rồi.)

Hỏi: 你学了多长时间(汉语)了?

Ví dụ

  • 我在这家公司工作了三年了。

    Wǒ zài zhè jiā gōngsī gōngzuòle sān nián le.

    Tôi làm ở công ty này được ba năm rồi (vẫn đang làm).

  • 我们差不多十年没见了。

    Wǒmen chàbuduō shí nián méi jiàn le.

    Chúng ta gần mười năm không gặp rồi.

  • 你等了多长时间了?

    Nǐ děngle duō cháng shíjiān le?

    Bạn đợi bao lâu rồi?

Lỗi thường gặp

  • Bỏ 了 cuối khi việc vẫn tiếp diễn: “Tôi đợi bạn nửa tiếng rồi (giờ vẫn đang đợi)” → ✓ 我等了你半个小时了。
  • ✗ 我们没见五年了 → ✓ 我们五年没见了。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

“Tôi học tiếng Trung được hai năm rồi (vẫn đang học)” nói thế nào?

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

我们差不多五年没见 。Wǒmen chàbuduō wǔ nián méi jiàn ___.Nghĩa: Chúng ta gần năm năm không gặp rồi.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Câu “我们没见五年了。” là cách nói đúng.
Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi làm ở công ty này được ba năm rồi.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan