Bài 8. Bạn cũ gặp lại: bao lâu không gặp, thay đổi, kể chuyện gần đây

Luyện tập — Bài 8. Bạn cũ gặp lại: bao lâu không gặp, thay đổi, kể chuyện gần đây

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 8, chấm từng câu.

Bài luyện10 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Từ vựng

Câu này dùng khi nào?

好久不见hǎojiǔ bú jiàn
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

“Tôi học tiếng Trung được hai năm rồi (vẫn đang học)” nói thế nào?

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

我们差不多五年没见 。Wǒmen chàbuduō wǔ nián méi jiàn ___.Nghĩa: Chúng ta gần năm năm không gặp rồi.
Câu 4

Câu 4 · Từ vựng

Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.

变化biànhuà
结婚jiéhūn
以为yǐwéi
同学会tóngxuéhuì
Câu 5

Câu 5 · Nghe

Người nói có ý gì?

Câu 6

Câu 6 · Ngữ pháp

Câu “我们没见五年了。” là cách nói đúng.
Câu 7

Câu 7 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi làm ở công ty này được ba năm rồi.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 8

Câu 8 · Từ vựng

下个月有 ,老同学都来,你也来吧!Xià ge yuè yǒu ___, lǎo tóngxué dōu lái, nǐ yě lái ba!Nghĩa: Tháng sau có họp lớp, bạn học cũ đều đến, bạn cũng đến nhé!
Câu 9

Câu 9 · Đọc

Điều nào ĐÚNG về Minh?

王丽:我以为你回河内了。明:没有,我还在上海,在一家中国公司当翻译,已经干了四年了。Wáng Lì: Wǒ yǐwéi nǐ huí Hénèi le. Míng: Méiyǒu, wǒ hái zài Shànghǎi, zài yì jiā Zhōngguó gōngsī dāng fānyì, yǐjīng gànle sì nián le.
Câu 10

Câu 10 · Nói

Đóng vai gặp lại bạn cũ (3–4 câu): chào, nói bao lâu không gặp, kể bạn làm gì được bao lâu rồi, dùng 以为 một lần.

Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.