太 … 了: “… quá!”
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhập môn — phát âm và giao tiếp đầu tiên
Cấu trúc
太 + tính từ + 了
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: 太 + tính từ + 了 diễn tả mức độ quá cao, thường kèm cảm xúc:
- Than phiền (quá mức mong muốn): 太贵了!(Đắt quá!) · 太累了。
- Khen / vui mừng: 太好了!(Tốt quá!) · 太漂亮了!
Phủ định nhẹ: 不太 + tính từ = “không … lắm” (không cần 了): 不太贵 (không đắt lắm), 汉语不太难.
Lưu ý: 了 ở cuối thường đi kèm 太 trong câu cảm thán; bỏ 了 câu nghe cụt.
Ví dụ
这件衣服太贵了!
Zhè jiàn yīfu tài guì le!
Bộ quần áo này đắt quá!
太好了,谢谢你!
Tài hǎo le, xièxie nǐ!
Tốt quá, cảm ơn bạn!
今天我太累了。
Jīntiān wǒ tài lèi le.
Hôm nay tôi mệt quá.
这个不太贵。
Zhège bú tài guì.
Cái này không đắt lắm.
Lỗi thường gặp
- Thiếu 了: ✗ 太贵!→ ✓ 太贵了!
- Thêm 了 vào 不太: ✗ 不太贵了 (nghĩa khác: “không còn đắt lắm nữa”) → ✓ 不太贵.
- Dùng 很…了: ✗ 很贵了 khi muốn nói “đắt quá” → ✓ 太贵了.
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
