女儿

nǚ'ér

con gái

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 女3 nétBộ thủ: 女 · nữ (phụ nữ) · bộ số 38/214
  • 儿2 nétBộ thủ: 儿 · bộ số 10/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.