中午

zhōngwǔ

buổi trưa

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 中4 nétBộ thủ: 丨 · bộ số 2/214
  • 午4 nétBộ thủ: 十 · bộ số 24/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.