… 的时候: khi …, lúc …

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 2 — sinh hoạt, công việc, du lịch

Cấu trúc

Sự việc / thời gian + 的时候,+ mệnh đề chính

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: “khi / lúc …”. Khác tiếng Việt, cụm chỉ thời gian đứng TRƯỚC, 的时候 ở CUỐI cụm:
- 我到的时候,他已经走了。(Lúc tôi đến, anh ấy đã đi rồi.)
- 吃饭的时候别玩儿手机。(Khi ăn đừng chơi điện thoại.)
- 小时候 (hồi nhỏ) là cách nói cố định: 我小时候住在海防。

Hỏi “khi nào”: 什么时候: 你什么时候退房?(Khi nào bạn trả phòng?)

Vị trí: cụm “… 的时候” đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, TRƯỚC động từ chính.

Ví dụ

  • 退房的时候,请把钥匙给我们。

    Tuìfáng de shíhou, qǐng bǎ yàoshi gěi wǒmen.

    Khi trả phòng, vui lòng đưa chìa khoá cho chúng tôi.

  • 我在中国的时候,常常去爬山。

    Wǒ zài Zhōngguó de shíhou, chángcháng qù páshān.

    Khi ở Trung Quốc, tôi hay đi leo núi.

  • 你什么时候到宾馆?

    Nǐ shénme shíhou dào bīnguǎn?

    Khi nào bạn đến khách sạn?

Lỗi thường gặp

  • Theo trật tự tiếng Việt: ✗ 的时候我到 → ✓ 我到的时候。
  • Đặt sau động từ chính: ✗ 他已经走了我到的时候 → ✓ 我到的时候,他已经走了。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

退房的 ,请把钥匙给前台。Tuìfáng de ___, qǐng bǎ yàoshi gěi qiántái.Nghĩa: Khi trả phòng, vui lòng đưa chìa khoá cho lễ tân.
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Lúc tôi đến, anh ấy đã đi rồi.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Khi đăng ảnh bạn phải chú ý quyền riêng tư.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan