看病

kànbìng

đi khám bệnh; khám bệnh

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 看9 nétBộ thủ: 目 · mục (mắt) · bộ số 109/214
  • 病10 nétBộ thủ: 疒 · nạch (bệnh tật) · bộ số 104/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.