Câu vị ngữ tính từ: 很 + tính từ

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhập môn — phát âm và giao tiếp đầu tiên

Cấu trúc

Chủ ngữ + 很 + tính từ

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: Để miêu tả tính chất, trạng thái (bận, mệt, đẹp, đắt…), tiếng Trung đặt tính từ ngay sau chủ ngữ, KHÔNG có 是. Trong câu khẳng định đơn giản thường thêm 很 (hěn) trước tính từ; lúc này 很 nhiều khi chỉ để câu tự nhiên, không mang nghĩa “rất” rõ rệt.

Cấu trúc:
- Khẳng định: 我很忙。(Tôi bận.)
- Phủ định: 我不忙。(bỏ 很, dùng 不)
- Câu hỏi: 你忙吗?

Vì sao cần 很? Câu “我忙。” không có 很 nghe như đang so sánh / đối chiếu (“tôi thì bận, còn…”). Muốn nhấn mạnh “rất” thật sự thì đọc nhấn 很 hoặc dùng 非常 (fēicháng) ở trình độ sau.

Ví dụ

  • 我很好。

    Wǒ hěn hǎo.

    Tôi khoẻ.

  • 汉字很难,拼音不难。

    Hànzì hěn nán, pīnyīn bù nán.

    Chữ Hán khó, pinyin không khó.

  • 你累吗?我不累。

    Nǐ lèi ma? Wǒ bú lèi.

    Bạn có mệt không? Tôi không mệt.

  • 这个苹果很贵。

    Zhège píngguǒ hěn guì.

    Quả táo này đắt.

Lỗi thường gặp

  • Thêm 是 theo tiếng Việt “là”: ✗ 他是很高。→ ✓ 他很高。
  • Giữ 很 trong câu phủ định: ✗ 我不很忙 (nghĩa khác: “không bận lắm”) — muốn nói “không bận” → ✓ 我不忙。
  • Quên 很 trong câu khẳng định đơn: 我忙 nghe cụt, như chưa nói hết câu.

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

我 忙。Wǒ ___ máng.Nghĩa: Tôi bận.
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Câu nào đúng?

Từ liên quan