Bài 7. Hỏi thăm sức khoẻ, công việc

Luyện tập — Bài 7. Hỏi thăm sức khoẻ, công việc

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 7, chấm từng câu.

Bài luyện11 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

我 忙。Wǒ ___ máng.Nghĩa: Tôi bận.
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Câu nào đúng?

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

我很好,你 ?Wǒ hěn hǎo, nǐ ___?Nghĩa: Tôi khoẻ, còn bạn?
Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Chúng tôi đều bận.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 5

Câu 5 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi cũng là học sinh.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 6

Câu 6 · Ngữ pháp

他们不都忙。 nghĩa là: không ai trong họ bận.
Câu 7

Câu 7 · Đọc

Câu này nghĩa là gì?

最近怎么样?Zuìjìn zěnmeyàng?
Câu 8

Câu 8 · Nghe

Nghe và chọn nghĩa đúng.

Câu 9

Câu 9 · Từ vựng

Bạn gặp bà của một người bạn. Hỏi thăm sức khoẻ bà thế nào cho lịch sự?

Câu 10

Câu 10 · Đọc

Câu này nghĩa là gì?

太累了!Tài lèi le!
Câu 11

Câu 11 · Nói

Một người bạn hỏi bạn câu trên. Trả lời 2–3 câu: tình trạng của bạn, công việc / học tập, rồi hỏi lại.

最近怎么样?Zuìjìn zěnmeyàng?

Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.