Đi bằng gì: 坐 / 骑 / 开 + phương tiện + 去 + nơi

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 1 — giao tiếp hằng ngày

Cấu trúc

Chủ ngữ + 坐 / 骑 / 开 + phương tiện + 去 / 来 + nơi chốn

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: tiếng Trung nói phương tiện TRƯỚC, rồi mới nói đi đâu (hai động từ nối tiếp — câu liên động):
- 我坐地铁去公司。(Tôi đi tàu điện ngầm đến công ty.)

Chọn động từ:
- 坐 (zuò): ngồi trên xe / tàu / máy bay — 坐公交车, 坐地铁, 坐出租车, 坐飞机, 坐火车.
- 骑 (qí): cưỡi / ngồi lái xe hai bánh — 骑自行车, 骑摩托车.
- 开 (kāi): lái ô tô — 开车.
- Đi bộ: 走路去 / 走着去.

Hỏi: 你怎么去?— 坐公交车去。

Ví dụ

  • 我坐地铁去公司。

    Wǒ zuò dìtiě qù gōngsī.

    Tôi đi tàu điện ngầm đến công ty.

  • 他骑摩托车来学校。

    Tā qí mótuōchē lái xuéxiào.

    Anh ấy đi xe máy đến trường.

  • 我们坐飞机去北京吧。

    Wǒmen zuò fēijī qù Běijīng ba.

    Chúng ta đi máy bay đến Bắc Kinh nhé.

Lỗi thường gặp

  • Theo trật tự tiếng Việt: ✗ 我去公司坐地铁 → ✓ 我坐地铁去公司。
  • Dùng 坐 cho xe máy / xe đạp: ✗ 坐摩托车 (chỉ đúng khi ngồi sau) → người lái: ✓ 骑摩托车。
  • Dùng 骑 cho ô tô: ✗ 骑车 (= đi xe đạp) khi muốn nói lái ô tô → ✓ 开车。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

“Tôi đi tàu điện ngầm đến công ty” nói thế nào?

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Câu nào dùng SAI?

Từ liên quan