也 (cũng) và 都 (đều)

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhập môn — phát âm và giao tiếp đầu tiên

Cấu trúc

Chủ ngữ + 也 / 都 + động từ / tính từ

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa:
- 也 (yě) = “cũng”: thêm một người / vật giống điều vừa nói.
- 都 (dōu) = “đều, tất cả”: tổng hợp nhiều người / vật ĐÃ nêu ở phía trước.

Vị trí: cả hai là phó từ, đứng SAU chủ ngữ, TRƯỚC động từ / tính từ (khác tiếng Việt có thể nói “cũng” ở nhiều chỗ):
- 我也是学生。· 我们都是学生。
- Dùng cùng nhau: 也 đứng trước 都 → 他们也都是学生。(Họ cũng đều là học sinh.)

Phủ định: 都不 = đều không (tất cả không); 不都 = không phải tất cả.
- 他们都不忙。(Không ai bận.) · 他们不都忙。(Không phải ai cũng bận.)

Ví dụ

  • 我是学生,他也是学生。

    Wǒ shì xuéshēng, tā yě shì xuéshēng.

    Tôi là học sinh, cậu ấy cũng là học sinh.

  • 爸爸和妈妈都很忙。

    Bàba hé māma dōu hěn máng.

    Bố và mẹ đều bận.

  • 我们也都喝茶。

    Wǒmen yě dōu hē chá.

    Chúng tôi cũng đều uống trà.

  • 他们都不是中国人。

    Tāmen dōu bú shì Zhōngguórén.

    Họ đều không phải người Trung Quốc.

Lỗi thường gặp

  • Đặt 也 / 都 trước chủ ngữ: ✗ 也我是学生。✗ 都我们去。→ ✓ 我也是学生。✓ 我们都去。
  • Đặt 都 trước danh sách: ✗ 都爸爸和妈妈很忙。→ ✓ 爸爸和妈妈都很忙。
  • Nhầm 都不 và 不都 (nghĩa khác nhau, xem trên).

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi cũng là học sinh.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

他们不都忙。 nghĩa là: không ai trong họ bận.

Từ liên quan