的 chỉ sở hữu: “của”
Cấu trúc
Người / vật sở hữu + 的 + danh từ
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: 的 (de, thanh nhẹ) nối người / vật sở hữu với vật được sở hữu, tương đương “của”, nhưng TRẬT TỰ NGƯỢC tiếng Việt: người sở hữu đứng TRƯỚC.
- sách của tôi → 我的书; điện thoại của cô giáo → 老师的手机.
Khi được lược 的: trước danh từ chỉ người thân, quan hệ gần gũi hoặc tập thể của mình: 我妈妈, 我哥哥, 我们学校, 我家 (không cần 我的妈妈).
Câu hỏi “của ai”: 谁的 + danh từ?— 这是谁的书?
Ví dụ
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
Đây là sách của tôi.
你的手机号码是多少?
Nǐ de shǒujī hàomǎ shì duōshao?
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
我妈妈是医生。
Wǒ māma shì yīshēng.
Mẹ tôi là bác sĩ.
那是谁的咖啡?
Nà shì shéi de kāfēi?
Kia là cà phê của ai?
Lỗi thường gặp
- Theo trật tự tiếng Việt: ✗ 书的我 → ✓ 我的书.
- Lạm dụng 的 với người thân trong lời nói tự nhiên: 我的妈妈 không sai nhưng 我妈妈 tự nhiên hơn.
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
