了 cuối câu: tình hình đã thay đổi
Cấu trúc
Câu + 了 (thay đổi) · 不 + V + 了 (không … nữa)
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: 了 ở CUỐI CÂU báo một tình hình MỚI, khác với trước:
- 天冷了。(Trời lạnh rồi — trước đó chưa lạnh.)
- 我会说汉语了。(Tôi nói được tiếng Trung rồi — trước kia chưa.)
- 他当经理了。(Anh ấy lên làm giám đốc rồi.)
不 … 了 = không … nữa (đổi ý, thôi): 我不去了。(Tôi không đi nữa.) · 我不喝了,谢谢。(Tôi không uống nữa, cảm ơn.)
Khác với 了 sau động từ (Sơ cấp 1): 我吃了两个饺子 = đã ăn (hoàn thành hành động); 我不吃了 = thôi không ăn nữa (thay đổi).
Từ chối khéo khi được mời: 太可惜了,我那天有事,就不去了。
Ví dụ
我感冒好了,明天可以上班了。
Wǒ gǎnmào hǎo le, míngtiān kěyǐ shàngbān le.
Tôi khỏi cảm rồi, mai đi làm được rồi.
对不起,晚上我要加班,不去了。
Duìbuqǐ, wǎnshang wǒ yào jiābān, bú qù le.
Xin lỗi, tối tôi phải làm thêm, không đi nữa.
现在十一点了,我们回家吧。
Xiànzài shíyī diǎn le, wǒmen huí jiā ba.
Bây giờ mười một giờ rồi, chúng ta về nhà thôi.
Lỗi thường gặp
- Dùng 没 … 了 để nói “không … nữa”: ✗ 我没去了 → ✓ 我不去了。
- Quên 了 khi báo thay đổi: “Trời mưa rồi” = 下雨了, không phải 下雨.
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
