了 cuối câu: tình hình đã thay đổi

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 2 — sinh hoạt, công việc, du lịch

Cấu trúc

Câu + 了 (thay đổi) · 不 + V + 了 (không … nữa)

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: 了 ở CUỐI CÂU báo một tình hình MỚI, khác với trước:
- 天冷了。(Trời lạnh rồi — trước đó chưa lạnh.)
- 我会说汉语了。(Tôi nói được tiếng Trung rồi — trước kia chưa.)
- 他当经理了。(Anh ấy lên làm giám đốc rồi.)

不 … 了 = không … nữa (đổi ý, thôi): 我不去了。(Tôi không đi nữa.) · 我不喝了,谢谢。(Tôi không uống nữa, cảm ơn.)

Khác với 了 sau động từ (Sơ cấp 1): 我吃了两个饺子 = đã ăn (hoàn thành hành động); 我不吃了 = thôi không ăn nữa (thay đổi).

Từ chối khéo khi được mời: 太可惜了,我那天有事,就不去了。

Ví dụ

  • 我感冒好了,明天可以上班了。

    Wǒ gǎnmào hǎo le, míngtiān kěyǐ shàngbān le.

    Tôi khỏi cảm rồi, mai đi làm được rồi.

  • 对不起,晚上我要加班,不去了。

    Duìbuqǐ, wǎnshang wǒ yào jiābān, bú qù le.

    Xin lỗi, tối tôi phải làm thêm, không đi nữa.

  • 现在十一点了,我们回家吧。

    Xiànzài shíyī diǎn le, wǒmen huí jiā ba.

    Bây giờ mười một giờ rồi, chúng ta về nhà thôi.

Lỗi thường gặp

  • Dùng 没 … 了 để nói “không … nữa”: ✗ 我没去了 → ✓ 我不去了。
  • Quên 了 khi báo thay đổi: “Trời mưa rồi” = 下雨了, không phải 下雨.

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

以前我常常去那儿,可是现在不去 。Yǐqián wǒ chángcháng qù nàr, kěshì xiànzài bú qù ___.Nghĩa: Trước đây tôi hay đến đó, nhưng giờ không đến nữa.
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Câu này nghĩa là gì?

我不去了。Wǒ bú qù le.

Từ liên quan