Giới từ 对: đối với, với — 对 … 感兴趣 / 很好 / 满意
Cấu trúc
A + 对 + B + tính từ / 感兴趣 / 有帮助
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: 对 (duì) giới thiệu ĐỐI TƯỢNG mà thái độ / tác động hướng tới.
- 我对这个工作很感兴趣。(Tôi rất quan tâm đến công việc này.)
- 经理对我们很好。(Giám đốc đối xử với chúng tôi rất tốt.)
- 学汉语对工作很有帮助。(Học tiếng Trung rất có ích cho công việc.)
Vị trí: cụm 对 + đối tượng đứng TRƯỚC tính từ / động từ (ngược tiếng Việt “quan tâm đến công việc”).
Lưu ý: 对 còn là tính từ “đúng”: 你说得对。(Bạn nói đúng.)
Ví dụ
你对哪个部门感兴趣?
Nǐ duì nǎge bùmén gǎn xìngqù?
Bạn quan tâm đến bộ phận nào?
多喝水对身体好。
Duō hē shuǐ duì shēntǐ hǎo.
Uống nhiều nước tốt cho sức khoẻ.
这次培训对新同事很有帮助。
Zhè cì péixùn duì xīn tóngshì hěn yǒu bāngzhù.
Đợt đào tạo này rất có ích cho nhân viên mới.
Lỗi thường gặp
- Theo trật tự tiếng Việt: ✗ 我很感兴趣对这个工作 → ✓ 我对这个工作很感兴趣。
- ✗ 我感兴趣这个工作 (thiếu 对) → ✓ 我对这个工作感兴趣。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
