Giới từ 对: đối với, với — 对 … 感兴趣 / 很好 / 满意

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung công sở 1 — làm việc ở công ty, nhà máy vốn Trung Quốc

Cấu trúc

A + 对 + B + tính từ / 感兴趣 / 有帮助

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: 对 (duì) giới thiệu ĐỐI TƯỢNG mà thái độ / tác động hướng tới.
- 我对这个工作很感兴趣。(Tôi rất quan tâm đến công việc này.)
- 经理对我们很好。(Giám đốc đối xử với chúng tôi rất tốt.)
- 学汉语对工作很有帮助。(Học tiếng Trung rất có ích cho công việc.)

Vị trí: cụm 对 + đối tượng đứng TRƯỚC tính từ / động từ (ngược tiếng Việt “quan tâm đến công việc”).

Lưu ý: 对 còn là tính từ “đúng”: 你说得对。(Bạn nói đúng.)

Ví dụ

  • 你对哪个部门感兴趣?

    Nǐ duì nǎge bùmén gǎn xìngqù?

    Bạn quan tâm đến bộ phận nào?

  • 多喝水对身体好。

    Duō hē shuǐ duì shēntǐ hǎo.

    Uống nhiều nước tốt cho sức khoẻ.

  • 这次培训对新同事很有帮助。

    Zhè cì péixùn duì xīn tóngshì hěn yǒu bāngzhù.

    Đợt đào tạo này rất có ích cho nhân viên mới.

Lỗi thường gặp

  • Theo trật tự tiếng Việt: ✗ 我很感兴趣对这个工作 → ✓ 我对这个工作很感兴趣。
  • ✗ 我感兴趣这个工作 (thiếu 对) → ✓ 我对这个工作感兴趣。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

“Tôi rất quan tâm đến công việc này” nói thế nào?

Từ liên quan