感兴趣

gǎn xìngqù

quan tâm, hứng thú (对 … 感兴趣)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 感13 nétBộ thủ: 心 (dạng 忄) · tâm (tim, lòng) · bộ số 61/214
  • 兴6 nétBộ thủ: 八 · bộ số 12/214
  • 趣15 nétBộ thủ: 走 · tẩu (đi, chạy) · bộ số 156/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.