岗位

gǎngwèi

vị trí công việc

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 岗7 nétBộ thủ: 山 · sơn (núi) · bộ số 46/214
  • 位7 nétBộ thủ: 人 (dạng 亻) · nhân (người) · bộ số 9/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.