想 và 要: muốn

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhập môn — phát âm và giao tiếp đầu tiên

Cấu trúc

Chủ ngữ + 想 / 要 + động từ (+ tân ngữ)

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

想 (xiǎng) + động từ: “muốn, định” — mong muốn nói nhẹ nhàng: 我想去中国。(Tôi muốn đi Trung Quốc.)

要 (yào) + động từ: “muốn, sẽ, cần” — ý chí mạnh, dứt khoát hơn: 我要学汉语。(Tôi sẽ / nhất định học tiếng Trung.)

要 + danh từ: “cần, lấy” — rất hay dùng khi mua bán, gọi món: 我要一杯咖啡。

Phủ định: dùng 不想 cho cả hai: 我不想去。(Tôi không muốn đi.) — 不要 + động từ lại có nghĩa “đừng” (不要说话 = đừng nói chuyện).

Ví dụ

  • 我想喝茶。

    Wǒ xiǎng hē chá.

    Tôi muốn uống trà.

  • 我要两斤苹果。

    Wǒ yào liǎng jīn píngguǒ.

    Tôi lấy hai cân táo.

  • 你想去哪儿?

    Nǐ xiǎng qù nǎr?

    Bạn muốn đi đâu?

  • 我不想买。

    Wǒ bù xiǎng mǎi.

    Tôi không muốn mua.

Lỗi thường gặp

  • Phủ định 要 bằng 不要 khi muốn nói “không muốn”: ✗ 我不要去 (nghe như “tôi nhất quyết không đi” / “đừng”) → thường nói ✓ 我不想去。
  • Đặt tân ngữ trước động từ: ✗ 我想茶喝。→ ✓ 我想喝茶。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi lấy một cốc cà phê.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan