Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
11185 từ
tự điển, từ điển (tra chữ)
làm thế nào, làm sao bây giờ
thế nào, như thế nào
luôn, lúc nào cũng; tổng
luôn luôn
vợ; chồng (người bạn đời)
cô, dì; cô giúp việc
tai
tai nghe
thấp, lùn
châu Á
tiện cho, dễ cho (văn viết)
đồng hồ (đeo tay); bảng, biểu
bảng, bảng biểu (bảng tính)
我把数据整理成表格了。
Wǒ bǎ shùjù zhěnglǐ chéng biǎogé le.
Tôi đã sắp xếp số liệu thành bảng rồi.
biểu thị, bày tỏ
thể hiện, biểu hiện; sự thể hiện
khen ngợi, biểu dương
giỏi, tuyệt (khẩu ngữ); cái gậy
làm việc (văn phòng), làm công việc hành chính
làm (thủ tục), giải quyết