Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
8 từ
nhân dân tệ
我想把美元换成人民币。
Wǒ xiǎng bǎ Měiyuán huànchéng Rénmínbì.
Tôi muốn đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ.
đem, lấy (đưa tân ngữ lên trước động từ: 把 + N + V + …)
请把门关上。
Qǐng bǎ mén guānshang.
Làm ơn đóng cửa lại.
đổi tiền
我想换钱。
Wǒ xiǎng huàn qián.
Tôi muốn đổi tiền.
hộ chiếu
请把护照给我。
Qǐng bǎ hùzhào gěi wǒ.
Vui lòng đưa hộ chiếu cho tôi.
điền (biểu mẫu)
请先填这张表。
Qǐng xiān tián zhè zhāng biǎo.
Vui lòng điền tờ khai này trước.
ngân hàng
银行几点开门?
Yínháng jǐ diǎn kāimén?
Ngân hàng mấy giờ mở cửa?
dùng, sử dụng
我可以用信用卡吗?
Wǒ kěyǐ yòng xìnyòngkǎ ma?
Tôi dùng thẻ tín dụng được không?
tờ, tấm (lượng từ cho vật phẳng: giấy, ảnh, bàn, vé)
我要两张票。
Wǒ yào liǎng zhāng piào.
Tôi lấy hai vé.