Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
9 từ
trưởng ca, tổ trưởng ca
有问题先告诉班长。
Yǒu wèntí xiān gàosu bānzhǎng.
Có vấn đề thì báo trưởng ca trước.
nhân viên kho, thủ kho
领料要找仓管员签字。
Lǐngliào yào zhǎo cāngguǎnyuán qiānzì.
Lĩnh vật tư phải tìm thủ kho ký.
công nhân vận hành (thao tác viên)
我在二号线当操作工。
Wǒ zài èr hào xiàn dāng cāozuògōng.
Tôi làm công nhân vận hành ở chuyền số 2.
vị trí làm việc (chỗ đứng / ngồi trên chuyền)
你的工位在三号线。
Nǐ de gōngwèi zài sān hào xiàn.
Vị trí làm việc của bạn ở chuyền số 3.
xếp ca, lịch ca
下个月的排班表贴在门口。
Xià ge yuè de páibānbiǎo tiē zài ménkǒu.
Lịch ca tháng sau dán ở cửa.
quen, nắm rõ (công việc, nơi chốn)
我还不太熟悉这台机器。
Wǒ hái bú tài shúxī zhè tái jīqì.
Tôi vẫn chưa quen cái máy này lắm.
người mới (nhân viên mới)
今天来了两个新人。
Jīntiān láile liǎng ge xīnrén.
Hôm nay có hai người mới đến.
nhân viên kiểm tra chất lượng (QC)
质检员每两个小时抽检一次。
Zhìjiǎnyuán měi liǎng ge xiǎoshí chōujiǎn yí cì.
Nhân viên QC lấy mẫu kiểm tra hai giờ một lần.
thành viên tổ, công nhân trong tổ
我们组有十二个组员。
Wǒmen zǔ yǒu shí'èr ge zǔyuán.
Tổ chúng tôi có 12 thành viên.