Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
44 từ
lượt, lần (làm trọn từ đầu đến cuối: 说一遍, 看两遍)
这个电影我看了两遍。
Zhège diànyǐng wǒ kànle liǎng biàn.
Bộ phim này tôi đã xem hai lần.
cốc, ly (lượng từ cho đồ uống)
来一杯茶吧。
Lái yì bēi chá ba.
Cho một cốc trà nhé.
trà
你喝茶还是喝咖啡?
Nǐ hē chá háishi hē kāfēi?
Bạn uống trà hay cà phê?
ăn
你吃饭了吗?
Nǐ chī fàn le ma?
Bạn ăn cơm chưa?
cỡ (quần áo, giày)
这双鞋有大一点儿的尺码吗?
Zhè shuāng xié yǒu dà yìdiǎnr de chǐmǎ ma?
Đôi giày này có cỡ lớn hơn một chút không?
bao nhiêu (hỏi số lượng bất kỳ)
你们班有多少学生?
Nǐmen bān yǒu duōshao xuéshēng?
Lớp các bạn có bao nhiêu học sinh?
đồ, đồ vật, đồ đạc
我去超市买东西。
Wǒ qù chāoshì mǎi dōngxi.
Tôi đi siêu thị mua đồ.
giảm giá
周末这家超市的水果打折。
Zhōumò zhè jiā chāoshì de shuǐguǒ dǎzhé.
Cuối tuần hoa quả ở siêu thị này giảm giá. (打八折 = bán 80% giá.)
đắt
这件衣服太贵了。
Zhè jiàn yīfu tài guì le.
Bộ quần áo này đắt quá.
cho, đưa; (giới từ) cho, giúp
请给我一杯水。
Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Làm ơn cho tôi một cốc nước.
hời, đáng tiền
买两件更划算。
Mǎi liǎng jiàn gèng huásuàn.
Mua hai cái thì hời hơn.
uống
你想喝什么?
Nǐ xiǎng hē shénme?
Bạn muốn uống gì?
mặc cả, trả giá
在市场买东西可以讲价。
Zài shìchǎng mǎi dōngxi kěyǐ jiǎngjià.
Mua đồ ở chợ có thể mặc cả.
trứng gà
我要买十个鸡蛋。
Wǒ yào mǎi shí ge jīdàn.
Tôi muốn mua mười quả trứng gà.
cân (đơn vị Trung Quốc: 1 斤 = 500 g — khác “cân” = 1 kg trong khẩu ngữ Việt)
我要两斤苹果。
Wǒ yào liǎng jīn píngguǒ.
Tôi lấy hai cân táo (= 1 kg).
tệ (đơn vị tiền Trung Quốc — khẩu ngữ, = 元); miếng
一杯咖啡二十块。
Yì bēi kāfēi èrshí kuài.
Một cốc cà phê hai mươi tệ.
kiểu dáng, mẫu
这个款式今年很流行。
Zhège kuǎnshì jīnnián hěn liúxíng.
Kiểu này năm nay rất thịnh hành.
cà phê
我每天早上喝咖啡。
Wǒ měi tiān zǎoshang hē kāfēi.
Sáng nào tôi cũng uống cà phê.
có thể, được (cho phép / đồng ý)
我可以坐这儿吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèr ma?
Tôi ngồi đây được không?
ông chủ, bà chủ (cửa hàng); sếp
老板,这个多少钱?
Lǎobǎn, zhège duōshao qián?
Chị chủ ơi, cái này bao nhiêu tiền?