Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
9 từ
hạn sử dụng (thời hạn bảo quản)
这批胶水的保质期是一年。
Zhè pī jiāoshuǐ de bǎozhìqī shì yì nián.
Lô keo này có hạn sử dụng một năm.
bổ sung hàng
库存不够了,要马上补货。
Kùcún bú gòu le, yào mǎshàng bǔhuò.
Tồn kho không đủ rồi, phải bổ sung hàng ngay.
chênh lệch, sai khác
盘点发现了一些差异。
Pándiǎn fāxiànle yìxiē chāyì.
Kiểm kê phát hiện một số chênh lệch.
quá hạn, hết hạn
过期的材料不能用。
Guòqī de cáiliào bù néng yòng.
Vật liệu hết hạn thì không được dùng.
tồn đọng (hàng chậm luân chuyển)
这种货积压了半年。
Zhè zhǒng huò jīyāle bàn nián.
Loại hàng này tồn đọng nửa năm rồi.
kiểm kê
月底要盘点库存。
Yuèdǐ yào pándiǎn kùcún.
Cuối tháng phải kiểm kê tồn kho.
hàng thực tế, hiện vật
系统数量和实物不一样。
Xìtǒng shùliàng hé shíwù bù yíyàng.
Số lượng trên hệ thống và hàng thực tế không giống nhau.
nhập trước xuất trước (FIFO)
发货要按照先进先出。
Fāhuò yào ànzhào xiānjìn xiānchū.
Xuất hàng phải theo nguyên tắc nhập trước xuất trước.
hệ thống (phần mềm quản lý)
请把数量输入系统。
Qǐng bǎ shùliàng shūrù xìtǒng.
Vui lòng nhập số lượng vào hệ thống.