Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
10 từ
đăng ký (tham gia, dự thi)
我已经报名参加汉语考试了。
Wǒ yǐjīng bàomíng cānjiā Hànyǔ kǎoshì le.
Tôi đã đăng ký dự thi tiếng Trung rồi.
thành tích, điểm số
这次考试的成绩出来了。
Zhè cì kǎoshì de chéngjì chūlái le.
Điểm kỳ thi lần này có rồi.
đáp án, câu trả lời
考试以后,老师告诉我们答案。
Kǎoshì yǐhòu, lǎoshī gàosu wǒmen dá'àn.
Sau khi thi, thầy giáo cho chúng tôi biết đáp án.
từ bỏ
学汉语不要放弃。
Xué Hànyǔ bú yào fàngqì.
Học tiếng Trung đừng bỏ cuộc.
tiến bộ
你的汉语进步得真快。
Nǐ de Hànyǔ jìnbù de zhēn kuài.
Tiếng Trung của bạn tiến bộ thật nhanh.
đạt (điểm đỗ), qua
我的数学考试没及格。
Wǒ de shùxué kǎoshì méi jígé.
Bài thi toán của tôi không đạt.
cho dù, dù cho (即使…也…)
即使下雨,我们也去。
Jíshǐ xià yǔ, wǒmen yě qù.
Cho dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi.
căng thẳng, hồi hộp
考试以前我很紧张。
Kǎoshì yǐqián wǒ hěn jǐnzhāng.
Trước khi thi tôi rất hồi hộp.
câu hỏi, bài (trong đề thi)
这道题太难了,我不会做。
Zhè dào tí tài nán le, wǒ bú huì zuò.
Câu này khó quá, tôi không biết làm.
chứng chỉ, giấy chứng nhận
考试通过以后,你可以拿到证书。
Kǎoshì tōngguò yǐhòu, nǐ kěyǐ nádào zhèngshū.
Sau khi thi đỗ, bạn có thể nhận chứng chỉ.