Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
14 từ
khởi nghiệp
他辞职以后自己创业了。
Tā cízhí yǐhòu zìjǐ chuàngyè le.
Sau khi nghỉ việc anh ấy tự khởi nghiệp.
nghỉ việc, xin thôi việc
她打算下个月辞职。
Tā dǎsuàn xià ge yuè cízhí.
Cô ấy dự định tháng sau nghỉ việc.
đãi ngộ (lương, phúc lợi)
那家公司的待遇比这儿好。
Nà jiā gōngsī de dàiyù bǐ zhèr hǎo.
Đãi ngộ của công ty kia tốt hơn ở đây.
quy mô
这家公司规模不大,可是发展很快。
Zhè jiā gōngsī guīmó bú dà, kěshì fāzhǎn hěn kuài.
Công ty này quy mô không lớn nhưng phát triển rất nhanh.
làm thêm, việc bán thời gian
周末我在咖啡馆做兼职。
Zhōumò wǒ zài kāfēiguǎn zuò jiānzhí.
Cuối tuần tôi làm thêm ở quán cà phê.
tăng lương
今年公司给大家加薪了。
Jīnnián gōngsī gěi dàjiā jiāxīn le.
Năm nay công ty đã tăng lương cho mọi người.
cạnh tranh
现在找工作的竞争很激烈。
Xiànzài zhǎo gōngzuò de jìngzhēng hěn jīliè.
Bây giờ cạnh tranh tìm việc rất gay gắt.
hài lòng, thoả mãn; đáp ứng
他对现在的生活很满足。
Tā duì xiànzài de shēnghuó hěn mǎnzú.
Anh ấy rất hài lòng với cuộc sống hiện tại.
tương lai, triển vọng (sự nghiệp)
这个行业很有前途。
Zhège hángyè hěn yǒu qiántú.
Ngành này rất có triển vọng.
nhảy việc
他工作两年就跳槽了。
Tā gōngzuò liǎng nián jiù tiàocáo le.
Anh ấy làm hai năm đã nhảy việc.
thử thách, thách thức
新工作对我来说是一个挑战。
Xīn gōngzuò duì wǒ lái shuō shì yí ge tiǎozhàn.
Công việc mới đối với tôi là một thử thách.
do dự, lưỡng lự
别犹豫了,快决定吧。
Bié yóuyù le, kuài juédìng ba.
Đừng do dự nữa, mau quyết định đi.
áp lực
最近工作压力很大。
Zuìjìn gōngzuò yālì hěn dà.
Dạo này áp lực công việc rất lớn.
vị trí công việc, chức vụ
我想申请这个职位。
Wǒ xiǎng shēnqǐng zhège zhíwèi.
Tôi muốn ứng tuyển vị trí này.