Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
6 từ
gói mang về
菜太多了,我们打包吧。
Cài tài duō le, wǒmen dǎbāo ba.
Thức ăn nhiều quá, mình gói mang về nhé.
suất, phần (lượng từ món ăn); bản (tài liệu)
我要一份饺子。
Wǒ yào yí fèn jiǎozi.
Tôi lấy một suất sủi cảo.
hoá đơn (hoá đơn tài chính)
请给我开一张发票。
Qǐng gěi wǒ kāi yì zhāng fāpiào.
Làm ơn xuất cho tôi một hoá đơn.
đôi đũa
服务员,请再给我一双筷子。
Fúwùyuán, qǐng zài gěi wǒ yì shuāng kuàizi.
Em ơi, cho tôi thêm một đôi đũa.
thanh đạm, nhạt (ít dầu mỡ, ít gia vị)
我想吃清淡的菜。
Wǒ xiǎng chī qīngdàn de cài.
Tôi muốn ăn món thanh đạm.
món đặc trưng (của quán)
这是我们店的招牌菜。
Zhè shì wǒmen diàn de zhāopáicài.
Đây là món đặc trưng của quán chúng tôi.