Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
10 từ
bảo dưỡng
机器要定期保养。
Jīqì yào dìngqī bǎoyǎng.
Máy phải bảo dưỡng định kỳ.
vận hành, thao tác (máy)
没有培训过的人不能操作这台机器。
Méiyǒu péixùnguo de rén bù néng cāozuò zhè tái jīqì.
Người chưa được đào tạo không được vận hành máy này.
ngắt điện, cắt điện
维修以前一定要先断电。
Wéixiū yǐqián yídìng yào xiān duàndiàn.
Trước khi sửa nhất định phải ngắt điện trước.
sự cố, hỏng hóc (của máy)
机器出故障了,请马上停机。
Jīqì chū gùzhàng le, qǐng mǎshàng tíngjī.
Máy bị sự cố rồi, hãy dừng máy ngay.
linh kiện, chi tiết (máy)
这个零件要换新的。
Zhège língjiàn yào huàn xīn de.
Linh kiện này phải thay cái mới.
thiết bị, máy móc
这台设备每个月保养一次。
Zhè tái shèbèi měi ge yuè bǎoyǎng yí cì.
Thiết bị này mỗi tháng bảo dưỡng một lần.
dây chuyền sản xuất (line)
三号生产线今天停了。
Sān hào shēngchǎnxiàn jīntiān tíng le.
Line số 3 hôm nay dừng rồi.
dừng máy
听到异常的声音要马上停机。
Tīngdào yìcháng de shēngyīn yào mǎshàng tíngjī.
Nghe thấy tiếng động bất thường phải dừng máy ngay.
sửa chữa (bảo trì sửa chữa)
设备坏了,请找维修部。
Shèbèi huài le, qǐng zhǎo wéixiūbù.
Thiết bị hỏng rồi, hãy gọi bộ phận bảo trì.
nút bấm
红色的大按钮是急停按钮。
Hóngsè de dà ànniǔ shì jítíng ànniǔ.
Nút to màu đỏ là nút dừng khẩn cấp.