Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
8 từ
bước (của quy trình)
第二个步骤是什么?
Dì'èr ge bùzhòu shì shénme?
Bước thứ hai là gì?
lặp lại, nhắc lại
我重复一遍,您看对不对。
Wǒ chóngfù yí biàn, nín kàn duì bu duì.
Tôi nhắc lại một lần, anh xem có đúng không.
to tiếng, nói to
车间太吵,请大声一点。
Chējiān tài chǎo, qǐng dàshēng yìdiǎn.
Xưởng ồn quá, anh nói to hơn một chút.
công đoạn (bước gia công trong sản xuất)
这道工序由我负责。
Zhè dào gōngxù yóu wǒ fùzé.
Công đoạn này do tôi phụ trách.
quy trình
我们按流程来做。
Wǒmen àn liúchéng lái zuò.
Chúng ta làm theo quy trình.
chắc chắn; xác định
我不确定数量对不对。
Wǒ bú quèdìng shùliàng duì bu duì.
Tôi không chắc số lượng có đúng không.
thứ tự, trình tự
顺序不能错。
Shùnxù bù néng cuò.
Thứ tự không được sai.
nghe hiểu
对不起,我没听懂。
Duìbuqǐ, wǒ méi tīngdǒng.
Xin lỗi, tôi chưa nghe hiểu.