Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
7 từ
giá thành, chi phí
今年的原材料成本高了。
Jīnnián de yuáncáiliào chéngběn gāo le.
Năm nay chi phí nguyên liệu tăng.
hoá đơn (hoá đơn tài chính)
请给我开一张发票。
Qǐng gěi wǒ kāi yì zhāng fāpiào.
Làm ơn xuất cho tôi một hoá đơn.
lợi nhuận
价格太低,我们就没有利润了。
Jiàgé tài dī, wǒmen jiù méiyǒu lìrùn le.
Giá thấp quá thì chúng tôi không có lợi nhuận.
số lượng lớn, theo lô
批量订货可以优惠。
Pīliàng dìnghuò kěyǐ yōuhuì.
Đặt hàng số lượng lớn được ưu đãi.
nhượng bộ
我们可以在价格上让步。
Wǒmen kěyǐ zài jiàgé shang ràngbù.
Chúng tôi có thể nhượng bộ về giá.
tiền trả trước, tiền ứng trước (khác 定金 — tiền đặt cọc)
签合同以后先付百分之三十的预付款。
Qiān hétóng yǐhòu xiān fù bǎi fēn zhī sānshí de yùfùkuǎn.
Sau khi ký hợp đồng trả trước 30%.
chiết khấu, giảm giá
能不能给我们一个折扣?
Néng bu néng gěi wǒmen yí ge zhékòu?
Có thể cho chúng tôi một mức chiết khấu không?