Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
10 từ
bổ sung vật tư
麻烦你们十点以前补料。
Máfan nǐmen shí diǎn yǐqián bǔliào.
Phiền các bạn bổ sung vật tư trước mười giờ.
nhân viên kho, thủ kho
领料要找仓管员签字。
Lǐngliào yào zhǎo cāngguǎnyuán qiānzì.
Lĩnh vật tư phải tìm thủ kho ký.
chờ kiểm (hàng chưa được QC kiểm)
这两箱是待检品,先别发。
Zhè liǎng xiāng shì dàijiǎnpǐn, xiān bié fā.
Hai thùng này là hàng chờ kiểm, đừng xuất trước.
công đoạn (bước gia công trong sản xuất)
这道工序由我负责。
Zhè dào gōngxù yóu wǒ fùzé.
Công đoạn này do tôi phụ trách.
mã vật tư, mã hàng
请把料号念一遍。
Qǐng bǎ liàohào niàn yí biàn.
Vui lòng đọc mã vật tư một lần.
quy trình
我们按流程来做。
Wǒmen àn liúchéng lái zuò.
Chúng ta làm theo quy trình.
lĩnh vật tư (từ kho)
每天早上八点领料。
Měi tiān zǎoshang bā diǎn lǐngliào.
Mỗi sáng tám giờ lĩnh vật tư.
số lô
这批货的批号是多少?
Zhè pī huò de pīhào shì duōshao?
Số lô của lô hàng này là bao nhiêu?
vật tư, nguyên vật liệu (cách gọi trong nhà máy)
物料不够了,请通知仓库。
Wùliào bú gòu le, qǐng tōngzhī cāngkù.
Vật tư không đủ nữa, hãy báo kho.
nhân viên kiểm tra chất lượng (QC)
质检员每两个小时抽检一次。
Zhìjiǎnyuán měi liǎng ge xiǎoshí chōujiǎn yí cì.
Nhân viên QC lấy mẫu kiểm tra hai giờ một lần.