Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
14 từ
hát
她很喜欢唱歌。
Tā hěn xǐhuan chànggē.
Cô ấy rất thích hát.
phim (điện ảnh)
这个电影很好看。
Zhège diànyǐng hěn hǎokàn.
Bộ phim này rất hay.
đọc sách
周末我在家看书。
Zhōumò wǒ zài jiā kàn shū.
Cuối tuần tôi ở nhà đọc sách.
bóng rổ
他们在打篮球。
Tāmen zài dǎ lánqiú.
Họ đang chơi bóng rổ.
du lịch
我想去中国旅游。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
chạy bộ
我早上去公园跑步。
Wǒ zǎoshang qù gōngyuán pǎobù.
Buổi sáng tôi ra công viên chạy bộ.
đá bóng
他们下午去踢足球。
Tāmen xiàwǔ qù tī zúqiú.
Buổi chiều họ đi đá bóng.
nghe
请听我说。
Qǐng tīng wǒ shuō.
Hãy nghe tôi nói.
thích
我喜欢听音乐。
Wǒ xǐhuan tīng yīnyuè.
Tôi thích nghe nhạc.
bơi
你会游泳吗?
Nǐ huì yóuyǒng ma?
Bạn có biết bơi không?
thể thao; vận động, tập thể dục
你喜欢什么运动?
Nǐ xǐhuan shénme yùndòng?
Bạn thích môn thể thao nào?
âm nhạc
你喜欢什么音乐?
Nǐ xǐhuan shénme yīnyuè?
Bạn thích nhạc gì?
nhất
你最喜欢哪个季节?
Nǐ zuì xǐhuan nǎge jìjié?
Bạn thích mùa nào nhất?
sở thích
你的爱好是什么?
Nǐ de àihào shì shénme?
Sở thích của bạn là gì?