Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
10 từ
địa phương, tại chỗ
我们请了一个当地人做向导。
Wǒmen qǐngle yí ge dāngdì rén zuò xiàngdǎo.
Chúng tôi thuê một người địa phương làm người dẫn đường.
tiếng địa phương, phương ngữ
这里的方言我一句也听不懂。
Zhèlǐ de fāngyán wǒ yí jù yě tīng bu dǒng.
Tiếng địa phương ở đây tôi không nghe hiểu được câu nào.
hương vị (đặc trưng vùng miền)
这家饭馆的菜很有家乡风味。
Zhè jiā fànguǎn de cài hěn yǒu jiāxiāng fēngwèi.
Món ăn của quán này rất có hương vị quê nhà.
thị trấn cổ
这个古镇已经有一千多年的历史了。
Zhège gǔzhèn yǐjīng yǒu yìqiān duō nián de lìshǐ le.
Thị trấn cổ này đã có hơn một nghìn năm lịch sử.
đã… thì (既然…就…)
既然来了,就多住几天吧。
Jìrán lái le, jiù duō zhù jǐ tiān ba.
Đã đến rồi thì ở thêm vài ngày đi.
điểm tham quan
这个景点周末人特别多。
Zhège jǐngdiǎn zhōumò rén tèbié duō.
Điểm tham quan này cuối tuần rất đông người.
dân tộc
越南有五十四个民族。
Yuènán yǒu wǔshísì ge mínzú.
Việt Nam có năm mươi tư dân tộc.
đặc sản
我给同事们带了一些当地的特产。
Wǒ gěi tóngshìmen dàile yìxiē dāngdì de tèchǎn.
Tôi mang cho các đồng nghiệp một ít đặc sản địa phương.
lịch trình (chuyến đi)
这次旅行的行程有点儿紧。
Zhè cì lǚxíng de xíngchéng yǒudiǎnr jǐn.
Lịch trình chuyến đi lần này hơi gấp.
chính gốc, đúng vị
这家店的越南河粉很正宗。
Zhè jiā diàn de Yuènán héfěn hěn zhèngzōng.
Phở Việt Nam của quán này rất chuẩn vị.