Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
13 từ
vui, vui mừng
今天我很高兴。
Jīntiān wǒ hěn gāoxìng.
Hôm nay tôi rất vui.
làm việc; công việc
我在公司工作。
Wǒ zài gōngsī gōngzuò.
Tôi làm việc ở công ty.
cũng được, tạm ổn
我的汉语还可以。
Wǒ de Hànyǔ hái kěyǐ.
Tiếng Trung của tôi cũng tạm được.
rất (trước tính từ; nhiều khi chỉ để nối, không nhấn mạnh)
我很忙。
Wǒ hěn máng.
Tôi bận.
tốt, khoẻ, hay; được (đồng ý)
我很好。
Wǒ hěn hǎo.
Tôi rất khoẻ.
mệt
今天我有点儿累。
Jīntiān wǒ yǒudiǎnr lèi.
Hôm nay tôi hơi mệt.
bận
你最近忙吗?
Nǐ zuìjìn máng ma?
Dạo này bạn có bận không?
trợ từ hỏi lại / hỏi tiếp (… thì sao?)
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi khoẻ, còn bạn?
cơ thể; sức khoẻ
您身体好吗?
Nín shēntǐ hǎo ma?
Ông / bà có khoẻ không ạ?
quá, lắm (太…了: … quá)
太好了!
Tài hǎo le!
Tốt quá!
cũng
我也是学生。
Wǒ yě shì xuéshēng.
Tôi cũng là học sinh / sinh viên.
gần đây, dạo này
最近怎么样?
Zuìjìn zěnmeyàng?
Dạo này thế nào?
thế nào, ra sao
你的工作怎么样?
Nǐ de gōngzuò zěnmeyàng?
Công việc của bạn thế nào?