Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
10 từ
thành công
只要坚持,你一定会成功。
Zhǐyào jiānchí, nǐ yídìng huì chénggōng.
Chỉ cần kiên trì, bạn nhất định sẽ thành công.
ra nước ngoài
他明年打算出国工作。
Tā míngnián dǎsuàn chūguó gōngzuò.
Năm sau anh ấy định ra nước ngoài làm việc.
để dành tiền, gửi tiền tiết kiệm
为了买房子,我们在存钱。
Wèile mǎi fángzi, wǒmen zài cúnqián.
Để mua nhà, chúng tôi đang để dành tiền.
cơ hội
这是一个很好的机会。
Zhè shì yí ge hěn hǎo de jīhuì.
Đây là một cơ hội rất tốt.
du học
她想去中国留学。
Tā xiǎng qù Zhōngguó liúxué.
Cô ấy muốn đi Trung Quốc du học.
ước mơ
我的梦想是开一家小咖啡馆。
Wǒ de mèngxiǎng shì kāi yì jiā xiǎo kāfēiguǎn.
Ước mơ của tôi là mở một quán cà phê nhỏ.
mục tiêu
我今年的目标是通过汉语考试。
Wǒ jīnnián de mùbiāo shì tōngguò Hànyǔ kǎoshì.
Mục tiêu năm nay của tôi là thi đỗ kỳ thi tiếng Trung.
để, vì (mục đích)
为了找好工作,他每天学习英语。
Wèile zhǎo hǎo gōngzuò, tā měi tiān xuéxí Yīngyǔ.
Để tìm được việc tốt, ngày nào anh ấy cũng học tiếng Anh.
tương lai
你对未来有什么计划?
Nǐ duì wèilái yǒu shénme jìhuà?
Bạn có kế hoạch gì cho tương lai?
tự tin
面试的时候要自信一点儿。
Miànshì de shíhou yào zìxìn yìdiǎnr.
Khi phỏng vấn phải tự tin một chút.