Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
10 từ
đừng
别担心,你会好的。
Bié dānxīn, nǐ huì hǎo de.
Đừng lo, bạn sẽ khỏi thôi.
lo lắng
妈妈很担心我。
Māma hěn dānxīn wǒ.
Mẹ rất lo cho tôi.
sốt
孩子发烧了,三十八度。
Háizi fāshāo le, sānshíbā dù.
Con bị sốt rồi, ba mươi tám độ.
đi khám bệnh; khám bệnh
我下午去医院看病。
Wǒ xiàwǔ qù yīyuàn kànbìng.
Chiều nay tôi đi bệnh viện khám bệnh.
bị ốm, bị bệnh
她生病了,今天没来上课。
Tā shēngbìng le, jīntiān méi lái shàngkè.
Cô ấy bị ốm, hôm nay không đến lớp.
dễ chịu, khoẻ (不舒服 = khó chịu, mệt)
你哪儿不舒服?
Nǐ nǎr bù shūfu?
Bạn khó chịu ở đâu?
đau
我头疼,嗓子也疼。
Wǒ tóu téng, sǎngzi yě téng.
Tôi đau đầu, họng cũng đau.
đầu
我的头有点儿疼。
Wǒ de tóu yǒudiǎnr téng.
Đầu tôi hơi đau.
nghỉ ngơi
你要多休息,多喝水。
Nǐ yào duō xiūxi, duō hē shuǐ.
Bạn cần nghỉ ngơi nhiều, uống nhiều nước.
thuốc
这个药一天吃三次。
Zhège yào yì tiān chī sān cì.
Thuốc này một ngày uống ba lần.